cố tâm
Định nghĩa
- Động từ:
- Có quyết tâm, nhất định làm bằng được: "cố tâm" chỉ hành động dồn hết ý chí, nghị lực để thực hiện một việc gì đó, không bỏ cuộc giữa chừng. Từ này nhấn mạnh vào sự kiên trì, không dao động.
- Quyết tâm, dốc lòng: Dùng để diễn tả trạng thái tâm lý sẵn sàng vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dồn hết ý chí vào việc học để đạt được mục tiêu vào đại học.)
- (Cô ấy không từ bỏ mà kiên trì theo đuổi dự án dù khó khăn.)
- (Tôi nhất định sẽ hoàn thành công việc này, không bỏ dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cố tâm theo đuổi": kiên trì bám đuổi một mục tiêu cụ thể.
- Nhà nghiên cứu đã cố tâm theo đuổi giả thuyết của mình suốt nhiều năm. (Ông ấy không ngừng nghiên cứu để chứng minh giả thuyết.)
- "cố tâm vượt qua": quyết tâm vượt khó.
- Người bệnh cố tâm vượt qua cơn đau để tập vật lý trị liệu. (Bệnh nhân dùng ý chí để chịu đựng và phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cố gắng (động từ): nỗ lực làm việc gì đó, nhưng không mạnh mẽ bằng "cố tâm" về mặt ý chí.
- Cô ấy cố gắng hoàn thành bài tập. (Cô ấy nỗ lực làm bài, nhưng chưa chắc đã có quyết tâm sắt đá.)
- Quyết tâm (danh từ/tính từ): sự kiên định, không thay đổi ý định — gần nghĩa với "cố tâm".
- Anh ấy có quyết tâm cao. (Anh ấy rất kiên định.)
- Nhất quyết (phó từ): dứt khoát, không nhượng bộ — mạnh hơn "cố tâm" về tính cương quyết.
- Ông ấy nhất quyết không rời bỏ vị trí. (Ông ấy kiên quyết giữ lập trường.)
Từ đồng nghĩa
- Quyết chí: có ý chí mạnh mẽ, không lay chuyển.
- Anh ấy quyết chí làm giàu từ nông nghiệp. (Anh ấy dốc lòng theo đuổi con đường làm giàu.)
- Dốc lòng: dành toàn bộ tâm trí và sức lực.
- Bà mẹ dốc lòng chăm sóc con ốm. (Bà mẹ dồn hết tình cảm và công sức.)
- Kiên trì: bền bỉ, không bỏ cuộc.
- Học sinh kiên trì luyện tập mỗi ngày. (Học sinh không ngừng rèn luyện.)
Thành ngữ liên quan
Có công mài sắt, có ngày nên kim: Nhấn mạnh sự kiên trì sẽ dẫn đến thành công — tương đồng tinh thần với "cố tâm".
- Cố tâm học tập, anh ấy tin rằng "có công mài sắt, có ngày nên kim". (Anh ấy tin vào kết quả của sự kiên trì.)
Nước chảy đá mòn: Sự bền bỉ sẽ làm thay đổi được điều tưởng chừng không thể — liên quan đến ý chí của "cố tâm".
- Với tinh thần cố tâm, nước chảy đá mòn, cuối cùng anh ấy cũng thành công. (Sự kiên trì đã giúp anh ấy vượt qua mọi trở ngại.)